cặp mạch
Định nghĩa
- Động từ:
- Đo thân nhiệt của người bệnh: Hành động sử dụng một dụng cụ y tế (thường là nhiệt kế) để kiểm tra và xác định nhiệt độ cơ thể của một người, nhằm đánh giá tình trạng sốt hoặc sức khỏe.
- Kiểm tra mạch đập: (Nghĩa gốc, ít dùng hơn) Hành động bắt mạch, kiểm tra nhịp đập của mạch máu để chẩn đoán tình trạng sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Y tá sẽ cặp mạch cho bệnh nhân mỗi bốn giờ một lần.
- Mẹ tôi sốt cao, tôi phải cặp mạch cho bà ngay.
- Bác sĩ yêu cầu cặp mạch trước khi cho uống thuốc hạ sốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cặp mạch" trong ngữ cảnh y tế gia đình: Thường dùng để chỉ việc người nhà tự đo nhiệt độ cho nhau bằng nhiệt kế thủy ngân hoặc nhiệt kế điện tử.
- Con tôi hơi ấm đầu, để tôi cặp mạch xem có sốt không.
Biến thể và từ gần giống
- Cặp nhiệt: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động đo nhiệt độ cơ thể. "Cặp mạch" và "cặp nhiệt" thường được dùng thay thế cho nhau trong đời sống.
- Anh ấy bị cảm, cần được cặp nhiệt thường xuyên.
Từ đồng nghĩa
- Đo nhiệt độ: Cụm từ diễn đạt cùng hành động một cách rõ ràng, trực tiếp hơn.
- Kiểm tra thân nhiệt: Cách nói trang trọng, thường dùng trong văn bản y tế hoặc hướng dẫn chuyên môn.
Ghi chú về từ nguyên và sử dụng
- Từ "cặp mạch" có nguồn gốc từ hành động "bắt mạch" (kiểm tra mạch đập) trong y học cổ truyền. Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, nghĩa này gần như không còn được sử dụng. Nghĩa phổ biến và duy nhất hiện nay là "đo nhiệt độ cơ thể".
- Đây là một từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe hàng ngày.